Liên kết website
bn_qc
 

Bảng giá Thuốc

BẢNG GIÁ THUỐC TÂN DƯỢC

STT TÊN THUỐC ĐVT ĐƯỜNG DÙNG ĐƠN GIÁ
1 Diazepam Viên Uống 150,0
2 Aminoacid Kabi 5% Chai Tiêm truyền 68.250,0
3 Dưỡng tâm an thần Viên Uống 630,0
4 Hoạt huyết dưỡng não Viên Uống 613,0
5 Voltaren 75mg/3ml Inj 3ml 1x5's Ống Tiêm 18.066,0
6 Kingloba Viên Uống 489,0
7 Myderison 150mg Viên Uống 2.205,0
8 Resines 5mg Viên Uống 798,0
9 Soli-medon 40 Hộp Tiêm 16.884,0
10 Voltaren 75mg/3ml Inj 3ml 1x5's Ống Tiêm 18.066,0
11 Vinphacetam Ống Tiêm 1.701,0
12 Zoamco - A Viên Uống 3.150,0
13 Buscopan Ống Tiêm 8.376,0
14 Neutrivit 5000 Lọ Tiêm 11.025,0
15 Vitamin B12 1mg/ml Ống Tiêm 544,0
16 Acepron 80 Gói Uống 402,0
17 Ailaxon Viên Uống 186,0
18 Alvesin 40 Chai Tiêm truyền 106.470,0
19 Aminoplasmal B.Braun 10% E 250ml Chai Tiêm truyền 101.000,0
20 Asakoya Viên Uống 6.250,0
21 Aspirin 81 Viên Uống 92,0
22 Atpure-25 Viên Uống 600,0
23 Berberin Viên Uống 378,0
24 Aldactone Tab 25mg 100's Viên Uống 1.975,0
25 Bidinatec 10 Viên Uống 210,0
26 Captopril Viên Uống 83,0
27 Cardilopin Viên Uống 1.370,0
28 CASALMUX Gói Uống 3.549,0
29 Cavinton 5mg Viên Uống 2.730,0
30 Curam Tab 625mg 10x8's Viên Uống 6.050,0
31 Cinnarizin Viên Uống 46,0
32 Debomin Viên Uống 2.600,0
33 Domperidon Viên Uống 58,0
34 Drotaverin Viên Uống 227,0
35 Fatig Ống Uống 5.160,0
36 Flunarizine 5mg Viên Uống 286,0
37 Fudcime 200mg Viên Uống 6.990,0
38 Furosemide Viên Uống 144,0
39 Glucosamin Viên Uống 320,0
40 Glucose 5% Chai Tiêm truyền 7.980,0
41 Hydrocolacyl Viên Uống 98,0
42 Ibuprofen Viên Uống 228,0
43 Kacetam Viên Uống 274,0
44 Katrypsin Viên Uống 142,0
45 Kingloba Viên Uống 470,0
46 Lobonxol Viên Uống 900,0
47 MEDOXICAM 15mg Viên Uống 5.250,0
48 Mobimed 15mg/1,5ml Ống Tiêm 7.250,0
49 Mobimed 7,5 Viên Uống 510,0
50 Motilium-M Viên Uống 1.813,0
51 Mucosolvan Viên Uống 2.500,0
52 Lidocain 40mg/ 2ml Ống Tiêm 438,0
53 Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's Chai Tiêm truyền 102.000,0
54 Mypra ER Viên Uống 1.000,0
55 Nifedipin T20 Stada Retard Viên Uống 552,0
56 Nifehexal LA Tab 30mg 3x10's Viên Uống 4.025,0
57 Nikethamide Kabi 25% Ống Tiêm 1.197,0
58 Nootropyl Inj 1g/5ml 12's ống Tiêm 10.508,0
59 Nước cất tiêm 5ml Ống Tiêm 642,0
60 Ovac - 20 Viên Uống 145,0
61 Phosphalugel Gói Uống 3.751,0
62 Sadapron 300 Viên Uống 1.800,0
63 Salbutamol 2mg Viên Uống 98,0
64 Sampine Tablet-5mg Viên Uống 4.210,0
65 Sergurop Viên Uống 900,0
66 Pyrolox Lọ Tiêm 7.539,0
67 Ringer lactate Chai Tiêm truyền 7.875,0
68 Sorbitol 5g Gói Uống 630,0
69 Stoccel P Gói Uống 1.103,0
70 Stugeron Viên Uống 674,0
71 Trivitron Ống Tiêm 14.595,0
72 Tegretol 200 Tab 200mg 5x10's Viên Uống 3.661,0
73 Tormeg-20 Viên Uống 2.600,0
74 Vastarel MR Tab 35mg 60's Viên Uống 2.705,0
75 Venrutine Viên Uống 2.650,0
76 VEROSPIRON 25mg Viên Uống 1.785,0
77 Vinphacetam Ống Tiêm 1.407,0
78 Vinzix Ống Tiêm 1.197,0
79 Vitamin B12 1mg/ml Ống Tiêm 500,0
80 Voltaren 75mg/3ml Inj 3ml 1x5's ống Tiêm 18.066,0
81 Xorimax Tab 500mg 10's Viên Uống 10.830,0
82 Lopilcar - A Viên Uống 1.450,0
83 Metronidazol 250mg Viên Uống 189,0
84 Adalat LA Tab 30mg 30's Viên Uống 9.454,0
85 VASLOR 10 Viên Uống 175,0
86 Tanganil Viên Uống 4.612,0
87 Soli-medon 40 Lọ Tiêm truyền 13.650,0
88 Neutrivit 5000 Lọ Tiêm 10.185,0
89 Ciprofloxacin 500 Viên Uống 690,0
90 Neuropyl Ống Tiêm 1.365,0
91 Ovac - 20 Viên Uống 131,0
92 Phosphalugel Susp. 20% Gói Uống 3.751,0
93 Stugeron Viên Uống 674,0
94 Vitamin B12 Kabi 1000mcg Ống Tiêm 462,0
95 Setblood Viên Uống 1.050,0
96 Enpovid A,D Viên Uống 180,0
97 Zoamco - A Viên Uống 3.150,0
98 Xorimax 500mg Viên Uống 10.500,0
99 Voltaren 75mg/3ml Inj 3ml 1x5's Ống Tiêm 18.066,0
100 Vitasmooth Viên Uống 1.960,0
101 Vinzix Ống Tiêm 1.092,0
102 Vinsolon Lọ Tiêm truyền 8.400,0
103 TOBCOL - DEX Chai Nhỏ mắt 6.883,0
104 Stoccel P Gói Uống 1.050,0
105 Sorbitol Bidiphar Gói Uống 441,0
106 Sergurop viên uống 919,0
107 Sadapron 300 Viên Uống 1.780,0
108 Pyrolox Lọ Tiêm 7.539,0
109 VEROSPIRON 25mg Viên Uống 1.785,0
110 VASLOR 10 Viên Uống 169,0
111 Tormeg-20 Viên Uống 2.380,0
112 Para - OPC 150mg Gói Uống 1.313,0
113 Nikethamide Kabi 25% Ống Tiêm 1.470,0
114 Nifedipin Hasan 20 Retard Viên Uống 483,0
115 Mypara ER Viên Uống 1.000,0
116 MYDOCALM 150 Viên Uống 2.058,0
117 MYDOCALM Viên Uống 1.197,0
118 Mucosolvan Viên Uống 2.500,0
119 Motilium-M Viên Uống 1.813,0
120 Mobimed 7,5 Viên Uống 430,0
121 Meloxicam Viên Uống 62,0
122 Macorel Viên Uống 3.760,0
123 Lopilcar - A Viên Uống 1.470,0
124 Prednisolon Viên Uống 92,0
125 Methocarbamol Viên Uống 869,0
126 LISONORM Viên Uống 4.200,0
127 Lidocain Kabi 2% Ống Tiêm 410,0
128 Katrypsin Viên Uống 122,0
129 Kacetam Viên Uống 278,0
130 Halixol Viên Uống 750,0
131 Fatig Ống Uống 5.160,0
132 GONCAL Viên Uống 1.900,0
133 Glucose 5% Chai Tiêm truyền 9.135,0
134 GLUCOSAMIN Viên Uống 259,0
135 Dros-Ta Viên Uống 200,0
136 Domperidon Viên Uống 55,0
137 Detracyl 250 Viên Uống 126,0
138 Debomin Viên Uống 2.600,0
139 CORDARONE 200mg B/ 2bls x 15 Tabs Viên Uống 6.750,0
140 CLIPOXID-300 Viên Uống 1.800,0
141 Ciprofloxacin 500 Viên Uống 567,0
142 Carbaro Viên Uống 3.250,0
143 Glucofast 500 Viên Uống 160,0
144 Cinnarizin Viên Uống 47,0
145 Cavinton 5mg Viên Uống 2.394,0
146 Casalmux Gói Uống 3.500,0
147 Captagim Viên Uống 80,0
148 Biracin-E Lọ Nhỏ mắt 3.100,0
149 Alvesin 40 Chai Tiêm truyền 106.470,0
150 Aldan Tablets 10mg Viên Uống 1.200,0
151 Agiparofen Viên Uống 174,0
152 Adrenalin Ống Tiêm 1.953,0
153 Bidinatec 10 Viên Uống 219,0
154 Berberin Viên Uống 357,0
155 Atimecox 15 inj Ống Tiêm 3.843,0
156 Aspirin 81 Viên Uống 86,0
157 Ardineclav 500/125 Viên Uống 5.860,0
158 Antilox Gói Uống 2.982,0
159 Amlibon Tab 10mg 3x10's Viên Uống 1.280,0
160 Aminosteril Sol 10% 250ml 1's Chai Tiêm truyền 72.000,0


BẢNG GIÁ THUỐC CHẾ PHẨM YHCT

STT TÊN THUỐC ĐVT ĐƯỜNG DÙNG ĐƠN GIÁ
1 Ampelop Viên Uống 1.155,0
2 Hoàn Phong tê thấp HT Gói Uống 2.990,0
3 Dưỡng tâm an thần Viên Uống 600,0
4 Sáng mắt – f Viên Uống 1.050,0
5 Đại tràng – f Viên Uống 1.900,0
6 Đại tràng Viên Uống 2.352,0
7 Song hảo đại bổ tinh – f Viên Uống 1.275,0
8 Phong tê thấp Viên Uống 1.575,0
9 An thần bổ tâm Viên Uống 819,0
10 Lục vị – f Viên Uống 800,0
11 Diệp hạ châu Viên Uống 700,0
12 Fitôcoron – f Viên Uống 1.100,0
13 Fitôrhi – f Viên Uống 1.150,0
14 Fitôgra – f Viên Uống 3.800,0
15 Cholestin Viên Uống 2.310,0
16 Thuốc Ho bổ phế Chai Uống 18.000,0
17 Thanh nhiệt tiêu độc – f Viên Uống 800,0
18 Hoạt huyết dưỡng não Viên Uống 580,0
19 Fitôcoron – f Viên Uống 950,0
20 Rheumapain - f Viên Uống 1.150,0
21 Linh chi – f Viên Uống 1.275,0
22 Song hảo đại bổ tinh – f Viên Uống 1.275,0
23 Lục vị – f Viên Uống 800,0
24 Kim tiền thảo – f Viên Uống 850,0
25 Độc hoạt tang ký sinh Viên Uống 1.200,0
26 Altamin Viên Uống 1.029,0
27 Antesik Viên Uống 1.800,0
28 Bổ huyết ích não BDF Viên Uống 1.470,0
29 Đại tràng – f Viên Uống 1.900,0
30 Dưỡng tâm an thần HT Viên Uống 890,0
31 Fitôgra – f Viên Uống 3.900,0
32 Fitôrhi – f Viên Uống 1.150,0
33 Hoạt huyết dưỡng não BDF Viên Uống 861,0
34 Hộ Tâm đơn Viên Uống 3.465,0
35 Tuzamin Viên Uống 3.000,0
36 VG-5 Viên Uống 968,0
37 Mediphylamin Viên Uống 1.900,0
38 Tadimax Viên Uống 3.450,0
39 Thanh nhiệt tiêu độc – f Viên Uống 800,0
40 Thập toàn đại bổ Viên Uống 5.600,0
41 Thuốc tiêu trĩ Tomoko Viên Uống 4.900,0
42 Hoạt huyết dưỡng não Viên Uống 580,0
43 Esha Viên Uống 2.500,0
44 Sáng mắt – f Viên Uống 950,0
45 Thanh nhiệt tiêu độc – f Viên Uống 750,0
46 Antesik Viên Uống 1.800,0
47 Bổ huyết ích não BDF Viên Uống 1.470,0
48 Cerecaps Viên Uống 3.000,0
49 Diệp hạ châu Viên Uống 450,0
50 Độc hoạt tang ký sinh Viên Uống 750,0
51 Hoạt huyết dưỡng não BDF Viên Uống 798,0
52 Hoạt huyết dưỡng não Dutamginko Viên Uống 350,0
53 Lục vị – f Viên Uống 600,0
54 Mediphylamin Viên Uống 1.900,0
55 VG-5 Viên Uống 968,0
56 Altamin Viên Uống 840,0

 
Thông tin liên hệ
Điện thoại: 0256.3850402
Đường dây nóng: 0965061919
Tin bài mới nhất
Hoatdong
Hotline
NKT
VOOF
vpdt
HTQLBV
Phapdien
CongBao
bnkt